thiên tào
Định nghĩa
Danh từ (cổ):
- Triều đình trên trời: "thiên tào" chỉ các quan lại, triều đình của trời, theo quan niệm dân gian và tín ngưỡng Á Đông.
- Trời, cõi trời: "thiên tào" dùng để chỉ cõi trời, nơi cai quản vũ trụ của các thần linh.
Danh từ (cổ, văn học):
- Cơ quan thiên đình: "thiên tào" ám chỉ các cơ quan hành chính của thiên đình, nơi xét xử công việc của loài người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo truyền thuyết, mỗi người có một cuốn sổ ở thiên tào ghi chép việc thiện ác. (Theo truyền thuyết, mỗi người có một cuốn sổ ở triều đình trên trời ghi chép việc tốt xấu.)
- Ngọc Hoàng triệu tập thiên tào để bàn việc hạ giới. (Ngọc Hoàng triệu tập các quan trên trời để bàn việc dưới trần gian.)
- Sấm sét là do thiên tào nổi giận. (Sấm sét là do cõi trời nổi giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thiên tào địa phủ": trời và đất, toàn bộ thế giới thần linh; thường dùng trong văn chương cổ để chỉ vũ trụ thần thoại.
- Truyện Kiều có câu: "Trời xanh quen thói má hồng đánh ghen, thiên tào địa phủ cũng đành..." (Trời xanh quen thói ghen ghét người đẹp, cả thế giới thần linh cũng đành chịu.)
"thiên tào bút": bút ghi chép của trời, ám chỉ số mệnh, định mệnh không thể thay đổi.
- Số phận đã an bài trong thiên tào bút, khó lòng tránh khỏi. (Số phận đã được ghi trong sổ trời, khó lòng tránh khỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Thiên đình (danh từ): triều đình trên trời, nơi Ngọc Hoàng và các thần cai quản; gần nghĩa với "thiên tào".
- Ngọc Hoàng ngự ở thiên đình. (Ngọc Hoàng ngồi ở triều đình trên trời.)
Thiên giới (danh từ): cõi trời, nơi ở của thần linh; khái niệm rộng hơn "thiên tào".
- Tiên nữ từ thiên giới xuống trần. (Tiên nữ từ cõi trời xuống trần gian.)
Từ đồng nghĩa
- Thiên đình: triều đình trên trời.
- Cung trời: nơi ở của thần thánh.
- Cõi tiên: cõi trời, nơi hạnh phúc.
Thành ngữ liên quan
- "Thiên tào ghi sổ": việc tốt xấu đều được trời ghi chép để phán xét.
- Làm việc ác sẽ bị thiên tào ghi sổ. (Làm việc xấu sẽ bị trời ghi lại để trừng phạt.)